Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 주 4일제

주 4일제

ju sa-il-je
chế độ làm việc 4 ngày trong tuần

회사는 주 4일제를 도입하기로 결정했습니다.

Công ty đã quyết định áp dụng chế độ làm việc 4 ngày trong tuần.


Kinh doanh
trang trọng

Chế độ làm việc trong đó nhân viên chỉ phải làm 4 ngày mỗi tuần, thường nhằm mục đích cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

주 4일제 근무는 직원들의 만족도를 높이는 데 도움이 됩니다.

Chế độ làm việc 4 ngày mỗi tuần giúp tăng mức độ hài lòng của nhân viên.

정부는 주 4일제를 통해 생산성을 유지하면서도 삶의 질을 향상시킬 수 있다고 주장합니다.

Chính phủ cho rằng chế độ làm việc 4 ngày mỗi tuần có thể duy trì năng suất đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống.

Chế độ này thường được áp dụng trong các doanh nghiệp hiện đại nhằm tăng cường sự hài lòng của nhân viên và thu hút nhân tài.

Cụm từ kết hợp

주 4일제 근무làm việc theo chế độ 4 ngày mỗi tuần주 4일제 도입áp dụng chế độ 4 ngày mỗi tuần주 4일제 정책chính sách 4 ngày làm việc mỗi tuần

Từ đồng nghĩa

4일 근무제주 4일 근무

Từ trái nghĩa

주 5일제

Cụm từ liên quan

워라밸cụm từ
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
유연근무제cụm từ
chế độ làm việc linh hoạt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp

Khi thảo luận về chế độ làm việc 4 ngày mỗi tuần, hãy nhấn mạnh lợi ích về sức khỏe tinh thần và năng suất lao động. Ví dụ: 'Chế độ làm việc 4 ngày mỗi tuần giúp nhân viên giảm stress và tăng hiệu quả công việc.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với chế độ làm việc truyền thống

Chú ý rằng chế độ '주 4일제' không đồng nghĩa với việc cắt giảm giờ làm. Thay vào đó, nhân viên có thể làm việc nhiều giờ hơn mỗi ngày để bù vào ngày nghỉ thêm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '주' (tuần) + '4일' (4 ngày) + '제' (chế độ). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh xã hội hiện đại khi nhu cầu cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được quan tâm.

Ghi chú sử dụng

Chế độ này phổ biến tại các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, và một số doanh nghiệp ở châu Âu. Tại Việt Nam, chế độ này vẫn còn khá mới mẻ nhưng đang dần được quan tâm trong các doanh nghiệp tư nhân.

Phân tích từ

주
tuần
root
+
4일
4 ngày
compound
+
제
chế độ
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.