제한을 두다
đặt giới hạn회사는 직원들의 근무 시간을 제한을 두었다.
Công ty đã đặt giới hạn cho giờ làm việc của nhân viên.
Đặt hoặc áp dụng một giới hạn nào đó để kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó.
이 게임은 사용자의 연령을 제한을 두었다.
Trò chơi này đã đặt giới hạn về độ tuổi của người dùng.
정부는 외국인 투자에 제한을 두었다.
Chính phủ đã đặt giới hạn cho đầu tư của người nước ngoài.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc quản lý.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Cụm từ này thường được sử dụng với cấu trúc '제한을 두다 + đối tượng'.
Nguồn gốc từ
Từ '제한' (giới hạn) kết hợp với động từ '두다' (đặt) để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'đặt giới hạn'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc quản lý.