주의하지 않다
không chú ý그는 주변에 주의하지 않고 길을 건너갔다.
Anh ấy đã băng qua đường mà không chú ý đến xung quanh.
thông thường
Không chú ý, không để ý, không quan tâm
그 사람은 주변에 주의하지 않고 휴대폰만 보고 있었다.
Người đó chỉ nhìn vào điện thoại mà không chú ý đến xung quanh.
주의하지 않으면 실수를 할 수 있다.
Nếu không chú ý, bạn có thể mắc lỗi.
Thường dùng để chỉ việc không tập trung hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
주의하지 않고mà không chú ý주의하지 않는 사람người không chú ý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi như '왜 주의하지 않았어요?' (Tại sao bạn không chú ý?)
Quy tắc vàng
Dùng để chỉ sự thiếu tập trung
Thường dùng để chỉ việc không chú ý hoặc bỏ qua điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ '주의하다' (chú ý) + 접미사 '-지 않다' (không) tạo thành một cụm từ phủ định.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó không tập trung hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
Phân tích từ
주의하다
chú ý
root-지 않다
không
suffixTừ Điển Hàn Việt