언박싱
mở hộp và giới thiệu sản phẩm유튜버는 새 스마트폰을 언박싱하며 제품의 특징을 설명했습니다.
Người làm video trên YouTube đã mở hộp và giới thiệu sản phẩm điện thoại thông minh mới.
Công nghệ
thông thường
Hoạt động mở hộp một sản phẩm mới (thường là điện tử) và giới thiệu nó công khai, thường được quay video và chia sẻ trên mạng.
이 제품의 언박싱 영상은 이미 100만 뷰를 넘었습니다.
Video mở hộp sản phẩm này đã vượt qua 1 triệu lượt xem.
Thường được thực hiện bởi người dùng hoặc nhà sản xuất để tạo sự hứng thú cho sản phẩm mới.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ '언박싱' thường được kết hợp với '영상' (video) hoặc '방송' (chương trình truyền hình).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho việc mở hộp sản phẩm mới, không dùng cho việc mở hộp hàng hóa thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '언' (mở) và '박싱' (hộp), bắt nguồn từ việc mở hộp sản phẩm mới.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm công nghệ mới.
Phân tích từ
언
mở
root박싱
hộp
rootTừ Điển Hàn Việt