약자에게 기회를 주다

yakjaege heungguneul juda
cho cơ hội cho người yếu

사회는 약자에게 기회를 주어야 한다.

Xã hội phải cho cơ hội cho người yếu.


trang trọng

Cho cơ hội hoặc lợi thế cho những người đang ở vị trí yếu thế, giúp họ có thể phát triển hoặc cải thiện tình hình của mình.

정부는 취약 계층에게 교육과 직업 훈련의 기회를 제공해야 한다.

Chính phủ phải cung cấp cơ hội giáo dục và đào tạo nghề cho những tầng lớp yếu thế.

이 회사는 신입 사원들에게 성장할 수 있는 기회를 제공한다.

Công ty này cung cấp cơ hội phát triển cho những nhân viên mới.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị để nhấn mạnh sự công bằng và cơ hội bình đẳng.

Cụm từ liên quan

약자를 보호하다cụm từ
bảo vệ người yếu
기회의 평등cụm từ
cơ hội bình đẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về các chính sách xã hội hoặc các vấn đề liên quan đến công bằng xã hội.

Quy tắc vàng

Tôn trọng và hỗ trợ người yếu

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng và hỗ trợ những người đang ở vị trí yếu thế, giúp họ có thể phát triển và cải thiện tình hình của mình.

Nguồn gốc từ

Từ '약자' (người yếu) và '기회' (cơ hội) kết hợp với động từ '주다' (cho) để tạo thành một cụm từ thể hiện ý nghĩa về sự công bằng và cơ hội bình đẳng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, báo chí hoặc các cuộc thảo luận xã hội để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ và tạo điều kiện cho những người đang ở vị trí yếu thế.

Phân tích từ

약자
người yếu
root
+
기회
cơ hội
root
+
주다
cho
root
Từ Điển Hàn Việt