안녕히 계세요
chào tạm biệt안녕히 계세요, 선생님!
Chào tạm biệt, thầy cô!
trang trọng
Một cách chào tạm biệt được sử dụng khi người nói sẽ rời đi, còn người nghe sẽ ở lại.
오늘은 이만 가겠습니다. 안녕히 계세요!
Hôm nay tôi sẽ đi rồi. Chào tạm biệt!
Dùng khi bạn rời đi, còn người khác vẫn ở lại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng "안녕히 계세요" khi bạn rời đi, còn người khác vẫn ở lại. Nếu cả hai đều rời đi, dùng "안녕히 가세요".
Nguồn gốc từ
Từ "안녕히" (chào tạm biệt) + "계세요" (hãy ở lại).
Ghi chú sử dụng
Dùng khi bạn rời đi, còn người khác vẫn ở lại. Không dùng khi cả hai đều rời đi (dùng "안녕히 가세요" thay vào đó).
Phân tích từ
안녕히
chào tạm biệt
root계세요
hãy ở lại
suffixTừ Điển Hàn Việt