Looking up...
이 사건은 법원에서 심사 중이다.
Vụ việc này đang được tòa án xem xét.
Một sự kiện hoặc vụ việc liên quan đến pháp lý, thường được xem xét hoặc giải quyết bởi tòa án.
이 사건은 큰 사회적 논란을 일으켰다.
Vụ việc này đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án.
Từ '사건' thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vụ án.
'사건' thường dùng cho các vụ việc nghiêm trọng, trong khi '사건사고' có thể dùng cho các sự kiện không nghiêm trọng.
Từ '사건' bắt nguồn từ tiếng Hán '事件', trong đó '事' có nghĩa là 'sự việc' và '件' có nghĩa là 'vụ việc'.
Trong tiếng Hàn, '사건' thường dùng để chỉ các vụ việc pháp lý nghiêm trọng, trong khi '사건사고' có thể dùng cho các sự kiện không nghiêm trọng hơn.