미리 예방한다

mi-ri ye-bang-ha-n-da
ngăn ngừa trước

건강을 위해 매일 운동을 미리 예방한다.

Để duy trì sức khỏe, tôi tập thể dục hàng ngày để ngăn ngừa trước.


trang trọngthông thường

Làm việc gì đó trước để ngăn ngừa vấn đề hoặc bệnh bệnh xảy ra sau này.

예방 접종을 미리 예방한다.

Tôi tiêm chủng trước để ngăn ngừa bệnh.

재난을 미리 예방하기 위해 대비책을 마련한다.

Tôi chuẩn bị biện pháp để ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra.

Cụm từ liên quan

미리 대비하다cụm từ
chuẩn bị trước
예방 조치cụm từ
biện pháp ngăn ngừa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Câu này thường dùng khi nói về việc ngăn ngừa bệnh tật, như tiêm chủng hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh y tế, an toàn, hoặc quản lý rủi ro.

Phân tích từ

미리
trước
prefix
+
예방한다
ngăn ngừa
verb
Từ Điển Hàn Việt