Looking up...
나는 그의 미움을 느낄 수 있었다.
Tôi có thể cảm nhận được sự ghét bỏ của anh ấy.
sự ghét bỏ, sự thù ghét
그들은 오랜 시간 동안 미움을 쌓아왔다.
Họ đã tích lũy sự ghét bỏ trong nhiều năm.
미움은 관계에 해를 끼친다.
Sự ghét bỏ làm hại cho mối quan hệ.
Thường được sử dụng để mô tả sự thù ghét sâu sắc hoặc sự ghét bỏ lâu dài.
Từ '미움' thường được sử dụng trong văn học để mô tả các mối quan hệ phức tạp và xung đột.
Từ '미움' thường được kết hợp với các từ như '증오' (sự ghét bỏ sâu sắc) và '원한' (sự thù oán).
Từ '미움' có gốc từ '미워하다' (ghét), và được sử dụng để chỉ sự ghét bỏ hoặc sự thù ghét.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ghét bỏ sâu sắc.