미경험
chưa từng trải nghiệm이 직업은 미경험자도 지원할 수 있습니다.
Ngành nghề này có thể ứng tuyển cho những người chưa từng có kinh nghiệm.
chung
Trạng thái chưa từng trải nghiệm gì về một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động nào.
미경험자도 쉽게 배울 수 있는 프로그램입니다.
Chương trình này dễ học cho những người chưa từng có kinh nghiệm.
Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu hoặc chưa từng làm việc trong một lĩnh vực nào đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tuyển dụng
Thường dùng để mô tả yêu cầu kinh nghiệm trong các công việc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '미' (chưa) và '경험' (kinh nghiệm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các thông báo tuyển dụng hoặc mô tả khả năng của một người.
Phân tích từ
미
chưa
prefix경험
kinh nghiệm
rootTừ Điển Hàn Việt