목적이 있는 곳에 길이 있다

mokpyeogi inneun gose e gil-i issda◆tục ngữ
đường đến nơi có mục đích

목적이 있는 곳에 길이 있다. 포기하지 마라.

Đường đến nơi có mục đích. Đừng bỏ cuộc.


◆ Nghĩa thực sự
Nơi có mục đích rõ ràng, sẽ có cách để đạt được nó. Nói về sự quyết tâm và sự cố gắng để vượt qua khó khăn.
Nghĩa đen
Nơi có mục đích, có đường.
Phân tích nghĩa đen
목적mục đích+있는có+곳nơi+길đường+있다có
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con đường dẫn đến một nơi có mục đích, tượng trưng cho sự quyết tâm và sự cố gắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khuyến khích ai đó không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng để đạt được mục tiêu của họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này có nguồn gốc từ triết học và văn hóa Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của mục đích và quyết tâm trong cuộc sống.
trang trọngthông thường

Nơi có mục đích rõ ràng, sẽ có cách để đạt được nó. Nói về sự quyết tâm và sự cố gắng để vượt qua khó khăn.

새로운 사업을 시작하려면 목적이 있는 곳에 길이 있다.

Để bắt đầu một doanh nghiệp mới, đường đến nơi có mục đích.

시험에 합격하려면 꾸준한 노력이 필요하다. 목적이 있는 곳에 길이 있다.

Để đỗ kỳ thi, cần có sự cố gắng liên tục. Đường đến nơi có mục đích.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.

Cụm từ liên quan

목표가 있으면 길이 있다tục ngữ
Nếu có mục tiêu, sẽ có đường đến nó
의지가 있으면 길이 있다tục ngữ
Nếu có ý chí, sẽ có đường đến nó

Mẹo hay

Sử dụng trong bài phát biểu

Bạn có thể sử dụng câu này trong các bài phát biểu để khuyến khích người khác không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, không nên dùng nó để chỉ những điều tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Hàn Quốc, có nguồn gốc từ triết học và văn hóa Hàn Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của mục đích và quyết tâm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn khuyến khích ai đó không bỏ cuộc.

Phân tích từ

목적
mục đích
root
+
있는
có
root
+
곳
nơi
root
+
길
đường
root
+
있다
có
root
Từ Điển Hàn Việt