Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 목적이 없으면 길이 없다

목적이 없으면 길이 없다

mokpyeogi eopseumyeon gireopda◆tục ngữ
không có mục đích thì không có đường đi

목적이 없으면 길이 없다. therefore, you must always set clear goals.

Không có mục đích thì không có đường đi. Vì vậy, bạn phải luôn đặt ra những mục tiêu rõ ràng.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu không có mục đích rõ ràng, bạn sẽ không có hướng đi trong cuộc sống hoặc công việc.
¶ Nghĩa đen
Nếu không có mục đích thì không có đường đi.
Phân tích nghĩa đen
목적mục đích+없으면nếu không có+길이đường đi+없다không có
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con đường không có hướng đi, biểu thị sự mất mát hoặc không rõ ràng về mục tiêu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại về việc đặt mục tiêu cho tương lai, bạn có thể sử dụng câu này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một mục tiêu rõ ràng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh triết lý Hàn Quốc về tầm quan trọng của mục tiêu và kế hoạch trong cuộc sống.
trang trọngthông thường

Nếu không có mục đích rõ ràng, bạn sẽ không có hướng đi trong cuộc sống hoặc công việc. Đây là một cách để nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu trong việc định hướng hành động.

목적이 없으면 길이 없다. therefore, you must always set clear goals.

Không có mục đích thì không có đường đi. Vì vậy, bạn phải luôn đặt ra những mục tiêu rõ ràng.

그는 인생의 목적을 찾지 못해서 방황하고 있다.

Anh ấy đang lang thang vì không tìm thấy mục đích trong cuộc sống.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác đặt ra mục tiêu rõ ràng và cố gắng theo đuổi chúng.

Từ đồng nghĩa

목표가 없으면 성공할 수 없다목적이 없으면 성공할 수 없다

Từ trái nghĩa

목적이 있으면 길이 있다

Cụm từ liên quan

목표를 세우다cụm từ
đặt mục tiêu
목표를 달성하다cụm từ
đạt được mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng trong bài giảng

Bạn có thể sử dụng câu này trong các bài giảng hoặc bài viết để nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu.

Quy tắc vàng

Mục tiêu rõ ràng

Mục tiêu rõ ràng giúp bạn có hướng đi rõ ràng trong cuộc sống và công việc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Hàn, được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của mục tiêu trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài viết khuyến khích hoặc khi cố gắng động viên ai đó.

Phân tích từ

목적
mục đích
root
+
없으면
nếu không có
root
+
길이
đường đi
root
+
없다
không có
root
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.