말이 거칠면 답이 거칠다
trả đũa bằng đũa그는 말투가 거칠어서 상대방도 거친 답변을 했다.
Anh ấy nói thô lỗ nên người khác cũng trả lời thô lỗ.
thông thường
Nếu nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ. Nói cách khác, cách bạn đối xử với người khác sẽ ảnh hưởng đến cách họ đối xử với bạn.
말이 거칠면 답이 거칠다. 존댓말을 사용하면 상대방도 예의를 지킬 것이다.
Nếu nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ. Nếu dùng từ ngữ lịch sự, người khác cũng sẽ giữ lễ độ.
Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác nên nói lịch sự và đối xử tốt với người khác.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn nhắc nhở người khác nên nói lịch sự và đối xử tốt với người khác.
Nguồn gốc từ
Gốc từ tiếng Hàn, có nghĩa đen là 'nếu nói thô lỗ, trả lời cũng thô lỗ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để nhắc nhở người khác nên nói lịch sự và đối xử tốt với người khác.
Phân tích từ
말이 거칠면
nếu nói thô lỗ
phrase답이 거칠다
trả lời thô lỗ
phraseTừ Điển Hàn Việt