말이 거칠면 답도 거칠다

mari geochilmyeon dabdo geochilda◆tục ngữ
trả đũa bằng đũa

그는 말투가 거칠어서 답변도 거칠었다.

Anh ấy nói thô lỗ nên trả lời cũng thô lỗ.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu nói thô lỗ, trả lời cũng thô lỗ. Mô tả sự tương quan giữa cách nói của người và cách trả lời của người khác.
Nghĩa đen
Nếu lời nói thô lỗ, câu trả lời cũng thô lỗ.
Phân tích nghĩa đen
말이 거칠면nếu nói thô lỗ+답도 거칠다trả lời cũng thô lỗ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cuộc đối thoại thô lỗ, nơi cả hai bên đều sử dụng ngôn ngữ thô lỗ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột, nếu một người nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, cách nói và cách trả lời được coi là rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội.
thông thường

Nếu nói thô lỗ, trả lời cũng thô lỗ. Nói về sự tương quan giữa cách nói của người và cách trả lời của người khác, cho thấy nếu ai đó nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ.

친구가 나를 무시하는 말투로 말해서 나도 화가 나서 거친 답변을 했다.

Bạn tôi nói với tôi một cách coi thường nên tôi cũng tức giận và trả lời thô lỗ.

Thường được sử dụng để giải thích sự tương tác xã hội trong các tình huống xung đột.

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xung đột

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tương tác thô lỗ giữa các cá nhân trong các tình huống xã hội.

Nguồn gốc từ

Gốc từ tiếng Hàn, từ '말' (nói) và '답' (trả lời) kết hợp với '거칠다' (thô lỗ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tương tác thô lỗ giữa các cá nhân.

Phân tích từ

말이 거칠면
nếu nói thô lỗ
phrase
+
답도 거칠다
trả lời cũng thô lỗ
phrase
Từ Điển Hàn Việt