말이 거칠면 답도 거칠다
trả đũa bằng đũa그는 말투가 거칠어서 답변도 거칠었다.
Anh ấy nói thô lỗ nên trả lời cũng thô lỗ.
thông thường
Nếu nói thô lỗ, trả lời cũng thô lỗ. Nói về sự tương quan giữa cách nói của người và cách trả lời của người khác, cho thấy nếu ai đó nói thô lỗ, người khác cũng sẽ trả lời thô lỗ.
친구가 나를 무시하는 말투로 말해서 나도 화가 나서 거친 답변을 했다.
Bạn tôi nói với tôi một cách coi thường nên tôi cũng tức giận và trả lời thô lỗ.
Thường được sử dụng để giải thích sự tương tác xã hội trong các tình huống xung đột.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xung đột
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự tương tác thô lỗ giữa các cá nhân trong các tình huống xã hội.
Nguồn gốc từ
Gốc từ tiếng Hàn, từ '말' (nói) và '답' (trả lời) kết hợp với '거칠다' (thô lỗ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tương tác thô lỗ giữa các cá nhân.
Phân tích từ
말이 거칠면
nếu nói thô lỗ
phrase답도 거칠다
trả lời cũng thô lỗ
phraseTừ Điển Hàn Việt