Looking up...
이것은 어떤 도구예요?
Cái này là dụng cụ gì vậy?
vật dụng, dụng cụ dùng để thực hiện một công việc cụ thể
공구는 도구 중 하나예요.
Công cụ là một loại dụng cụ.
이 도구는 집을 짓는 데 사용돼요.
Dụng cụ này được dùng để xây nhà.
Thường chỉ các vật dụng bằng kim loại, nhựa hoặc gỗ có chức năng cụ thể, không bao gồm máy móc lớn.
도구 thường là những vật dụng nhỏ, cầm tay như búa, kéo, tua vít. 기계 là máy móc lớn hơn như máy khoan, máy cưa điện.
Sử dụng '도구' khi nói về bất kỳ vật dụng nào giúp hoàn thành công việc, từ đơn giản đến phức tạp. Có thể kết hợp với danh từ khác để chỉ rõ loại dụng cụ (e.g., '요리 도구' - dụng cụ nấu ăn).
Từ '도구' trong tiếng Hàn có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, kết hợp giữa '도' (道, đường, cách thức) và '구' (具, dụng cụ). Nghĩa gốc là 'công cụ theo cách thức' (thực hiện một phương pháp cụ thể).
Từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với '기계' (máy móc) vì '도구' thường nhỏ gọn hơn.