Looking up...
두 팀은 대항전을 벌였다.
Hai đội đã tranh đấu với nhau.
Trận đấu hoặc cuộc thi giữa hai bên để tranh giành chiến thắng hoặc quyền lợi.
이번 대회는 두 대학 간의 대항전이 될 것이다.
Cuộc thi này sẽ trở thành trận đấu tranh giành giữa hai trường đại học.
Thường dùng để mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.
Từ này thường dùng khi mô tả sự cạnh tranh gay go giữa hai bên.
Từ '대항' (tranh giành) + '전' (trận đấu).
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.