Looking up...
공든 탑이 무너지랴. 여러 해 동안 준비한 프로젝트는 성공할 거야.
Công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại. Dự án đã chuẩn bị trong nhiều năm sẽ thành công.
Nói về việc công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại, hoặc kết quả của sự cố gắng sẽ không bị tiêu hủy.
공든 탑이 무너지랴. 여러 해 동안 준비한 프로젝트는 성공할 거야.
Công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại. Dự án đã chuẩn bị trong nhiều năm sẽ thành công.
공든 탑이 무너지랴. 우리 팀이 준비한 전략은 반드시 효과를 볼 거야.
Công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại. Chiến lược mà đội của chúng tôi đã chuẩn bị sẽ chắc chắn có hiệu quả.
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định rằng sự cố gắng sẽ không bị lãng phí.
Bạn có thể sử dụng từ ngữ này để khuyến khích ai đó hoặc khẳng định rằng sự cố gắng của họ sẽ không bị lãng phí.
Từ ngữ này không được sử dụng để mô tả sự thất bại, mà là để khẳng định rằng sự cố gắng sẽ không bị lãng phí.
Từ ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Hàn Quốc về việc xây một ngôi tháp cao và vững chắc. Nó nhấn mạnh rằng công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại.
Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định rằng sự cố gắng sẽ không bị lãng phí.