노력한 것이 무위로 돌아간다
nỗ lực của bạn trở thành vô ích그동안 노력한 것이 무위로 돌아갔다.
Tất cả những nỗ lực mà anh đã làm trong thời gian qua đã trở thành vô ích.
thông thường
Nỗ lực của bạn không mang lại kết quả mong muốn, trở thành vô ích.
시험에 떨어지면서 노력한 것이 무위로 돌아갔다.
Sau khi rớt bài thi, tất cả nỗ lực của anh đã trở thành vô ích.
Thường được sử dụng để thể hiện sự thất vọng khi nỗ lực không được công nhận hoặc không đạt được kết quả.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thất vọng
Câu này thường được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng vì nỗ lực của bạn không được công nhận hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc là '노력' (nỗ lực) và '무위로 돌아간다' (trở thành vô ích).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khi nỗ lực của người nào đó không được công nhận hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
Phân tích từ
노력한
nỗ lực
root것이
điều đó
root무위로
vô ích
root돌아간다
trở thành
rootTừ Điển Hàn Việt