Looking up...
고맙습니다. 정말 도움이 되었어요.
Cảm ơn. Đã giúp rất nhiều.
Biểu thị sự cảm ơn hoặc biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc sự tốt bụng của người khác.
고맙다, 친구야. 네가 도와줘서 정말 다행이야.
Cảm ơn, bạn ơi. May mắn là bạn đã giúp đỡ.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để cảm ơn ai đó.
Dùng '고맙다' với bạn bè và '고맙습니다' với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.
Trong tiếng Hàn, việc sử dụng từ '고맙습니다' thay vì '고맙다' trong các tình huống chính thức là rất quan trọng.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '고마' (cảm ơn) kết hợp với hậu tố 'ㅂ다' để tạo thành động từ.
Dạng '고맙다' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Dạng '고맙습니다' được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.