가족의 사랑

gajok-ui sarang
tình yêu của gia đình

가족의 사랑은 우리 삶의 기초입니다.

Tình yêu của gia đình là nền tảng của cuộc sống chúng ta.


trang trọng

Tình yêu và sự chăm sóc giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm sự ủng hộ, sự hiểu biết và sự liên kết tinh thần.

가족의 사랑은 어려움을 극복하는 데 큰 힘이 됩니다.

Tình yêu của gia đình là nguồn sức mạnh lớn giúp chúng ta vượt qua khó khăn.

Khái niệm này nhấn mạnh vào sự liên kết tinh thần và sự hỗ trợ giữa các thành viên trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

가족의 사랑을 나누다chia sẻ tình yêu gia đình가족의 사랑을 느끼다cảm nhận được tình yêu gia đình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

가족의 유대cụm từ
liên kết gia đình
가족의 화합cụm từ
sự hòa hợp trong gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm trong gia đình, đặc biệt là trong các bài văn hoặc bài phát biểu.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh xung đột

Không nên sử dụng trong các tình huống xung đột hoặc mâu thuẫn trong gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ '가족' (gia đình) và '사랑' (tình yêu) kết hợp để mô tả mối quan hệ tình cảm trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài văn, bài phát biểu hoặc các cuộc hội thoại về gia đình và mối quan hệ gia đình.

Phân tích từ

가족
gia đình
root
+
의
của
suffix
+
사랑
tình yêu
root
Từ Điển Hàn Việt