Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 간격

간격

gan-gyeok
khoảng cách

두 건물 사이의 간격을 측정하세요.

Hãy đo khoảng cách giữa hai tòa nhà.


chung

khoảng cách giữa hai vật thể hoặc sự kiện

시계의 바늘 사이의 간격을 조정하세요.

Hãy điều chỉnh khoảng cách giữa các kim của đồng hồ.

두 단어 사이의 간격은 한 칸입니다.

Khoảng cách giữa hai từ là một khoảng trống.

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

간격 조절điều chỉnh khoảng cách간격 유지giữ khoảng cách

Từ đồng nghĩa

거리공간차이

Từ trái nghĩa

접촉부딪힘

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về khoảng cách giữa hai vật thể, '간격' là từ phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ '간격' được hình thành từ '간' (사이) và '격' (격자, khoảng cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến khoảng cách vật lý hoặc thời gian.

Phân tích từ

간
sai
root
+
격
khoảng cách
root
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.