가족 관계
mối quan hệ trong gia đình가족 관계는 서로의 이해와 존중으로 유지된다.
Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, anh chị em, và các thành viên khác trong gia đình.
가족 관계는 서로의 이해와 존중으로 유지된다.
Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
우리 가족 관계는 항상 화목하다.
Mối quan hệ trong gia đình chúng tôi luôn hòa thuận.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.
Quy tắc vàng
Tôn trọng và hiểu biết
Mối quan hệ trong gia đình được duy trì bằng sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
Nguồn gốc từ
Từ '가족' (gia đình) và '관계' (mối quan hệ) kết hợp để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý học gia đình, xã hội học, hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.