Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가까움

가까움

gakkawoom
sự gần gũi

그들은 서로의 가까움을 느끼고 있었다.

Họ cảm thấy sự gần gũi với nhau.


thông thường

Sự gần gũi, sự thân thiết giữa những người hoặc những vật

우리의 가까움은 시간이 지나도 변하지 않는다.

Sự gần gũi giữa chúng ta không thay đổi dù thời gian trôi qua.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa người với người hoặc giữa người với vật.

Cụm từ kết hợp

가까운 관계mối quan hệ gần gũi가까운 거리khoảng cách gần

Từ đồng nghĩa

친밀함가까이함친근함

Từ trái nghĩa

멀어짐이질감소외감

Cụm từ liên quan

가까운 사람cụm từ
người thân thiết
가까운 미래cụm từ
tương lai gần

Mẹo hay

Sử dụng trong các mối quan hệ

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi giữa người với người, chẳng hạn như bạn bè, gia đình hoặc người yêu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho khoảng cách vật lý

Từ '가까움' thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ '가까움' là danh từ trừu tượng được hình thành từ động từ '가깝다' (gần) bằng cách thêm hậu tố '-움' để chỉ trạng thái hoặc tính chất.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi giữa người với người hoặc giữa người với vật. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc để miêu tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc tinh thần.

Phân tích từ

가깝다
gần
root
+
-움
trạng thái hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.