Looking up...
그들은 서로의 가까움을 느끼고 있었다.
Họ cảm thấy sự gần gũi với nhau.
Sự gần gũi, sự thân thiết giữa những người hoặc những vật
우리의 가까움은 시간이 지나도 변하지 않는다.
Sự gần gũi giữa chúng ta không thay đổi dù thời gian trôi qua.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa người với người hoặc giữa người với vật.
Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi giữa người với người, chẳng hạn như bạn bè, gia đình hoặc người yêu.
Từ '가까움' thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi, không dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
Từ '가까움' là danh từ trừu tượng được hình thành từ động từ '가깝다' (gần) bằng cách thêm hậu tố '-움' để chỉ trạng thái hoặc tính chất.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi giữa người với người hoặc giữa người với vật. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc để miêu tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc tinh thần.