가까운 사람 소홀히 하다
quên đi những người thân cận가까운 사람 소홀히 하면 나중에 후회하게 될 거예요.
Nếu bạn quên đi những người thân cận, bạn sẽ hối hận sau này.
thông thường
Chỉ trích việc bỏ qua hoặc không quan tâm đến những người thân thiết, thường dẫn đến hậu quả xấu.
가족을 소홀히 하면 나중에 후회할 거예요.
Nếu bạn bỏ qua gia đình, bạn sẽ hối hận sau này.
친구를 소홀히 하면 관계를 잃을 수 있어요.
Nếu bạn bỏ qua bạn bè, bạn có thể mất mối quan hệ đó.
Thường được sử dụng để cảnh báo về việc bỏ qua những mối quan hệ quan trọng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cảnh báo
Câu này thường được sử dụng để cảnh báo người khác về việc bỏ qua những mối quan hệ quan trọng.
Quy tắc vàng
Tôn trọng mối quan hệ
Hãy luôn quan tâm và tôn trọng những người thân cận để tránh hậu quả xấu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '가까운 사람' (người thân cận) và '소홀히 하다' (bỏ qua, không quan tâm).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cảnh báo về việc bỏ qua những mối quan hệ quan trọng.
Phân tích từ
가까운 사람
người thân cận
phrase소홀히 하다
bỏ qua, không quan tâm
verbTừ Điển Hàn Việt