降順
Was bedeutet "降順"?
sắp xếp giảm dầnデータを降順に並べ替える
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần
Wie verwendet man "降順" richtig?
Sắp xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp (ví dụ: 9, 8, 7, 6...).
売上高を降順に並べたランキング
Bảng xếp hạng doanh thu sắp xếp theo thứ tự giảm dần
降順ソートを行う
Thực hiện sắp xếp giảm dần
Thường dùng trong lập trình, thống kê, hoặc quản lý dữ liệu. Đối lập với 昇順 (sắp xếp tăng dần).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 降順 và 昇順
降順 (kōjun) là giảm dần (9→8→7...), 昇順 (shōjun) là tăng dần (1→2→3...). Nhớ theo thứ tự 'hạ' (降) là xuống, 'thăng' (昇) là lên.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 降順?
Dùng khi cần sắp xếp dữ liệu theo giá trị từ cao xuống thấp, ví dụ: doanh thu, điểm số, nhiệt độ, hoặc thời gian (từ mới nhất đến cũ nhất).
Nguồn gốc từ
降 (kō, giảm) + 順 (jun, thứ tự). Kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'thứ tự giảm'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt rõ với 'giảm dần' trong tiếng Việt (có thể ám chỉ tốc độ, khối lượng, v.v.).