阻止する
ngăn chặn警察は犯罪を阻止するために努力している
Cảnh sát đang cố gắng ngăn chặn tội phạm
Ngăn chặn, cản trở hoặc ngăn ngừa một hành động hoặc sự kiện xảy ra
この薬は病気の進行を阻止する
Thuốc này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh
彼は私の計画を阻止しようとした
Anh ấy cố gắng ngăn chặn kế hoạch của tôi
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, chẳng hạn như ngăn chặn tội phạm, bệnh tật hoặc các hành động có hại.
Quy tắc vàng
Không sử dụng cho các tình huống nhỏ
Từ này không được sử dụng cho các tình huống nhỏ hoặc không quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chử) có nghĩa là 'ngăn, cản' và 止 (trì) có nghĩa là 'dừng, ngừng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, chẳng hạn như ngăn chặn tội phạm, bệnh tật hoặc các hành động có hại.