降りる

oriru

Was bedeutet "降りる"?

xuống, rời khỏi

電車を降りる

xuống tàu điện


Wie verwendet man "降りる" richtig?

trang trọng

di chuyển từ trên cao xuống thấp hoặc rời khỏi nơi đang ở (phương tiện, tòa nhà, vị trí).

このバスを降りてください。

Xin hãy xuống xe buýt này.

彼女は階段を降りた。

Cô ấy đã xuống cầu thang.

Thường đi kèm với phương tiện giao thông (xe buýt, tàu điện) hoặc tòa nhà (tầng).

trang trọng

từ bỏ vị trí, chức vụ hoặc quyền lợi.

社長の座を降りる。

từ bỏ vị trí giám đốc.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

trang trọng

kết thúc một hoạt động hoặc trạng thái.

雨が降り始めた。

Trời bắt đầu mưa.

Trong trường hợp này, thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên (mưa, tuyết).

Cụm từ kết hợp

降りる (oriru)xuống, rời khỏi降り口 (orikuchi)cửa xuống (xe buýt, tàu)降り場 (oriba)bến xuống (xe buýt)降りるところ (oriru tokoro)nơi xuống (xe)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 降りる và 下りる

降りる thường dùng cho phương tiện giao thông (xuống xe, xuống tàu) hoặc rời khỏi vị trí. 下りる thường dùng cho các hành động vật lý (bước xuống cầu thang, xuống núi) hoặc chuyển giao quyền lực (từ chức).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng を

Luôn dùng trợ từ を sau danh từ chỉ phương tiện hoặc nơi chốn khi sử dụng 降りる. Ví dụ: バスを降りる (xuống xe buýt), 階段を降りる (xuống cầu thang).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 降 (hàng, giáng - xuống) và 降 (lại - xuống). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến hành động di chuyển từ trên xuống thấp.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với trợ từ を (o) khi chỉ phương tiện hoặc nơi chốn. Ví dụ: 電車を降りる (xuống tàu điện). 2. Khi nói về mưa/tuyết, thường dùng dạng tự động từ: 雨が降る (mưa rơi). 3. Không dùng cho các hành động đơn lẻ như 'bước xuống cầu thang' (下りる thường được dùng trong trường hợp này).

Phân tích từ

降
xuống, giáng
root
+
りる
hành động rời khỏi
suffix
Từ Điển Nhật Việt