限界値
giá trị giới hạnこのシステムの限界値を超えるとエラーが発生します。
Nếu vượt quá giá trị giới hạn của hệ thống này, lỗi sẽ xảy ra.
Giá trị tối đa hoặc tối thiểu mà một đại lượng có thể đạt được trong một hệ thống, quá trình hoặc mô hình trước khi xảy ra sự cố, ngừng hoạt động hoặc thay đổi trạng thái.
半導体の限界値を超えると、性能が急激に低下する。
Nếu vượt quá giá trị giới hạn của chất bán dẫn, hiệu suất sẽ giảm mạnh.
この材料の限界値は摂氏1000度です。
Giá trị giới hạn của vật liệu này là 1000 độ C.
Trong kỹ thuật, giới hạn có thể đề cập đến ngưỡng vật lý (nhiệt độ, áp suất) hoặc ngưỡng logic (dung lượng, tốc độ).
Trong thống kê, giá trị ngưỡng (threshold) dùng để phân biệt các nhóm dữ liệu hoặc quyết định hành động.
検出の限界値を0.05に設定すると、偽陽性の確率が低くなる。
Nếu đặt ngưỡng phát hiện là 0.05, xác suất dương tính giả sẽ thấp.
Thường dùng trong kiểm định giả thuyết hoặc mô hình học máy.
Trong tài chính, giá trị giới hạn (ví dụ: giới hạn nợ, giới hạn rủi ro) nhằm kiểm soát rủi ro hoặc tuân thủ quy định.
銀行は顧客ごとに与信の限界値を設定している。
Ngân hàng thiết lập giới hạn tín dụng riêng cho từng khách hàng.
Có thể liên quan đến Basel Accords hoặc quy định nội bộ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 限界値 và 閾値
限界値 nhấn mạnh vào 'giới hạn' (có thể là tối đa hoặc tối thiểu), trong khi 閾値 (threshold) thường chỉ ngưỡng phân biệt trong thống kê hoặc kiểm định. Ví dụ: 'nhiệt độ giới hạn' là 限界値, 'ngưỡng p-value' là 閾値.
Quy tắc vàng
Sử dụng 限界値 trong ngữ cảnh chuyên ngành
Từ này chủ yếu dùng trong văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'giới hạn' hoặc 'ngưỡng' để tránh gây khó hiểu.
Nguồn gốc từ
限界 (げんかい) có nghĩa là 'giới hạn' (từ Hán Việt: 限 giới, 界 giới), 値 (ち) có nghĩa là 'giá trị'. Kết hợp thành 'giá trị giới hạn', thường dùng trong khoa học kỹ thuật.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'giới hạn' hoặc 'ngưỡng' thay thế, tùy ngữ cảnh.