Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 防ぐ

防ぐ

fuse-gu
ngăn chặn

病気を防ぐために、毎日野菜を食べている。

Tôi ăn rau mỗi ngày để ngăn chặn bệnh tật.


trang trọng

ngăn chặn, phòng ngừa một điều xấu hoặc nguy hiểm xảy ra.

雨が降らないように、屋根を修理しておく。

Sửa mái nhà để ngăn chặn mưa rò rỉ.

ウイルス感染を防ぐために、マスクを着用する。

Đeo khẩu trang để ngăn chặn lây nhiễm vi-rút.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ nguy cơ, thiệt hại hoặc mối đe dọa (bệnh tật, thiên tai, tấn công, v.v.).

Cụm từ kết hợp

病気を防ぐngăn chặn bệnh tật災害を防ぐngăn chặn thiên tai感染を防ぐngăn chặn lây nhiễm被害を防ぐngăn chặn thiệt hại攻撃を防ぐngăn chặn tấn công

Từ đồng nghĩa

防止する阻止する

Từ trái nghĩa

放置する許す

Mẹo hay

Phân biệt 防ぐ và 阻止する

防ぐ nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn từ trước (phòng ngừa), trong khi 阻止する nhấn mạnh vào việc ngăn chặn một hành động đang diễn ra (ngăn cản). Ví dụ: '防ぐ' cho 'ngăn chặn bệnh tật', '阻止する' cho 'ngăn cản kẻ tấn công'.

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chỉ nguy cơ

防ぐ thường đi kèm với các danh từ chỉ nguy cơ, thiệt hại hoặc mối đe dọa (bệnh tật, thiên tai, tấn công, v.v.). Ví dụ: 病気を防ぐ (ngăn bệnh), 災害を防ぐ (ngăn tai họa).

Nguồn gốc từ

Gồm kanji 防 (phòng, nghĩa là 'ngăn chặn') + động từ ぐ (đuôi động từ chỉ hành động). Kanji 防 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'đắp bờ ngăn nước'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc có kế hoạch chủ động. Không dùng cho những hành động ngăn chặn thông thường (ví dụ: 'ngăn chặn em bé chạy ra đường' sẽ dùng '止める').

Phân tích từ

防
ngăn chặn, phòng ngừa
root
+
ぐ
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.