Looking up...
病気を防ぐために、毎日野菜を食べている。
Tôi ăn rau mỗi ngày để ngăn chặn bệnh tật.
ngăn chặn, phòng ngừa một điều xấu hoặc nguy hiểm xảy ra.
雨が降らないように、屋根を修理しておく。
Sửa mái nhà để ngăn chặn mưa rò rỉ.
ウイルス感染を防ぐために、マスクを着用する。
Đeo khẩu trang để ngăn chặn lây nhiễm vi-rút.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ nguy cơ, thiệt hại hoặc mối đe dọa (bệnh tật, thiên tai, tấn công, v.v.).
防ぐ nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn từ trước (phòng ngừa), trong khi 阻止する nhấn mạnh vào việc ngăn chặn một hành động đang diễn ra (ngăn cản). Ví dụ: '防ぐ' cho 'ngăn chặn bệnh tật', '阻止する' cho 'ngăn cản kẻ tấn công'.
防ぐ thường đi kèm với các danh từ chỉ nguy cơ, thiệt hại hoặc mối đe dọa (bệnh tật, thiên tai, tấn công, v.v.). Ví dụ: 病気を防ぐ (ngăn bệnh), 災害を防ぐ (ngăn tai họa).
Gồm kanji 防 (phòng, nghĩa là 'ngăn chặn') + động từ ぐ (đuôi động từ chỉ hành động). Kanji 防 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'đắp bờ ngăn nước'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc có kế hoạch chủ động. Không dùng cho những hành động ngăn chặn thông thường (ví dụ: 'ngăn chặn em bé chạy ra đường' sẽ dùng '止める').