Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 攻撃を防ぐ

攻撃を防ぐ

こうげきをふせぐ (kōgeki o fusegu)

Was bedeutet "攻撃を防ぐ" in Vietnamese?

ngăn chặn cuộc tấn công

敵の攻撃を防ぐために盾を使った。

Tôi đã dùng khiên để ngăn chặn cuộc tấn công của kẻ thù.


Wie verwendet man "攻撃を防ぐ" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Ngăn chặn hoặc ngăn chặn thành công một cuộc tấn công từ phía đối phương trong các tình huống quân sự, thể thao, hoặc cuộc đối đầu.

サッカーの試合で相手の攻撃を防ぐことが大切だ。

Trong trận đấu bóng đá, ngăn chặn cuộc tấn công của đối thủ là rất quan trọng.

防衛システムが敵のミサイル攻撃を防いだ。

Hệ thống phòng thủ đã ngăn chặn thành công cuộc tấn công tên lửa của kẻ thù.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao (bóng đá, bóng rổ), hoặc bảo mật mạng. Có thể thay thế bằng các động từ như 'chặn', 'ngăn chặn', 'phòng ngự' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

攻撃を防ぐngăn chặn cuộc tấn công敵の攻撃を防ぐngăn chặn cuộc tấn công của kẻ thùサイバー攻撃を防ぐngăn chặn tấn công mạng攻撃を防ぐ技術công nghệ ngăn chặn tấn công

Từ đồng nghĩa

防ぐ阻止する抑える防御する

Từ trái nghĩa

攻撃する襲う侵攻する

Cụm từ liên quan

攻撃を受けるcụm từ
bị tấn công
攻撃を仕掛けるcụm từ
khởi xướng tấn công
防衛するword
bảo vệ, phòng thủ
守備を固めるcụm từ
củng cố phòng thủ

Mẹo hay

Phân biệt '防ぐ' và '守る'

'防ぐ' (fusegu) nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn một mối nguy hại sắp xảy ra hoặc đang xảy ra (ví dụ: ngăn chặn cuộc tấn công, ngăn chặn bệnh tật). Trong khi đó, '守る' (mamoru) nhấn mạnh vào hành động bảo vệ, giữ gìn một thứ gì đó khỏi bị tổn hại (ví dụ: bảo vệ lãnh thổ, bảo vệ danh dự). Ví dụ: '敵の攻撃を防ぐ' (ngăn chặn cuộc tấn công) nhưng '国を守る' (bảo vệ đất nước).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Cấu trúc '攻撃を防ぐ' tuân theo mẫu: [Đối tượng bị ngăn chặn] + を + [Động từ ngăn chặn]. Động từ ngăn chặn phổ biến nhất là '防ぐ' (fusegu), nhưng cũng có thể sử dụng các động từ khác như '阻止する' (soshi suru - ngăn chặn), '抑える' (osaeru - kiềm chế), hoặc '防御する' (bōgyo suru - phòng ngự) tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '攻撃' (kōgeki, nghĩa là 'cuộc tấn công') + '防ぐ' (fusegu, nghĩa là 'ngăn chặn'). '攻撃' bắt nguồn từ chữ Hán '攻撃' (công kích), trong khi '防ぐ' bắt nguồn từ chữ Hán '防' (phòng) với nghĩa gốc là 'ngăn chặn, phòng ngự'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, cấu trúc này thường đi kèm với trợ từ 'を' (o) để chỉ đối tượng bị ngăn chặn. Ví dụ: '攻撃を防ぐ' (ngăn chặn cuộc tấn công). 2. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: quân sự ('敵の攻撃を防ぐ'), thể thao ('相手の攻撃を防ぐ'), công nghệ ('サイバー攻撃を防ぐ'), hoặc đời sống hàng ngày ('雨を防ぐ' - ngăn chặn mưa). 3. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng các động từ đơn lẻ như 'chặn', 'ngăn chặn', 'phòng ngự' tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

攻撃
cuộc tấn công, sự tấn công
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
防ぐ
ngăn chặn, phòng ngừa
verb
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.