許す
tha thứ彼の過ちを許す。
Tôi tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.
Tha thứ cho lỗi lầm, hành vi sai trái của người khác; bỏ qua.
過ちを許すのは難しい。
Tha thứ cho lỗi lầm thật khó.
彼女の嘘を許すことにした。
Tôi quyết định tha thứ cho lời nói dối của cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đối phương có ý thức sửa sai.
Cho phép, chấp nhận điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
この公園では犬を許可なく入れません。
Ở công viên này, không được phép đem chó vào nếu không có sự cho phép.
彼は医者から運動を許された。
Anh ấy được bác sĩ cho phép vận động.
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động (e.g., 運動, 使用).
Tin tưởng, công nhận khả năng hoặc phẩm chất của ai đó.
彼は信頼できる人だと許す。
Tôi tin tưởng anh ấy là người đáng tin cậy.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '許す' và ' pardonner'/'forgive'
'許す' thường nhấn mạnh vào hành động bỏ qua lỗi lầm của người khác, trong khi 'pardonner'/'forgive' có thể bao hàm cả cảm xúc xóa bỏ oán hận. Ví dụ: '許す' có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý (e.g., miễn tội), trong khi 'pardonner' thường mang sắc thái cá nhân hơn.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
1. [Noun] を許す: Tha thứ cho [lỗi lầm]. 例: 彼の失敗を許す (tha thứ cho thất bại của anh ấy). 2. [Noun] を許す: Cho phép [hành động]. 例: 使用を許す (cho phép sử dụng). 3. [Noun] が許す: [Điều kiện] cho phép. 例: 時間が許す限り (trong phạm vi thời gian cho phép).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 許 (HÁN VIỆT: hứa, nghĩa gốc là 'lời hứa' hoặc 'cho phép'). Ban đầu chỉ sự cam kết, sau phát triển thành nghĩa 'tha thứ' thông qua khái niệm 'bỏ qua lời hứa về hình phạt'.
Ghi chú sử dụng
1. '許す' thường mang sắc thái trang trọng hơn ' pardonner' (Pháp) hay 'forgive' (Anh). 2. Khi dùng với nghĩa 'cho phép', thường đi kèm với danh từ chỉ hành động (e.g., 使用, 入場). 3. Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dịch là 'xá tội' (e.g., 神が罪を許す).