都合
Was bedeutet "都合"?
sự thuận tiện都合が悪い時は、遠慮なく言ってください。
Khi nào không thuận tiện thì cứ nói thẳng ra nhé.
Wie verwendet man "都合" richtig?
tình huống, hoàn cảnh (thường liên quan đến thời gian, điều kiện)
都合により、会議は延期されました。
Do tình hình bất khả kháng nên cuộc họp đã bị hoãn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, hoặc khi nói về lý do cá nhân.
sự thuận tiện (thời gian, điều kiện)
お都合の良い日を教えてください。
Hãy cho tôi biết ngày nào thuận tiện cho anh chị.
Dùng khi đề nghị lịch trình phù hợp.
sắp xếp (thời gian, điều kiện) cho phù hợp
スケジュールを都合する
sắp xếp lịch trình
Thường đi kèm với động từ 都合する (tsugō suru) trong ngữ cảnh công việc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '都合' và '都合がいい/悪い'
'都合' là danh từ chỉ tình huống chung, trong khi '都合がいい/悪い' là tính từ chỉ sự thuận tiện cá nhân. Ví dụ: '都合により' (do tình hình) vs '都合が悪い' (bất tiện).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '都合'?
Dùng khi nói về lý do, tình huống trang trọng (kinh doanh, hợp đồng). Không dùng trong hội thoại thân mật như 'tôi bận' (trừ khi nói chuyện với cấp trên).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 都 (to) = thủ đô, 合 (gō) = phù hợp. Nghĩa gốc là 'phù hợp với thủ đô' (thời Edo), sau mở rộng thành 'phù hợp, thuận tiện' trong mọi ngữ cảnh.
Ghi chú sử dụng
1. '都合' thường mang sắc thái trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Khi nói về 'sự thuận tiện' cá nhân, thường dùng '都合がいい/悪い'. 3. Trong kinh doanh, '都合する' nghĩa là sắp xếp lịch trình.