Looking up...
事情があって、会議に出席できませんでした。
Vì có hoàn cảnh nên tôi đã không thể tham dự cuộc họp.
Tình hình, hoàn cảnh, sự tình xung quanh một vấn đề hoặc sự việc.
彼が遅れたのは事情があったからです。
Anh ấy đến muộn vì có việc riêng.
事情を説明してください。
Xin hãy giải thích hoàn cảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giải thích lý do, nguyên nhân.
Sự tình, tình tiết cụ thể của một vấn đề (thường liên quan đến pháp luật hoặc xung đột).
この事件の事情を調査中です。
Đang điều tra tình tiết của vụ việc này.
Trong lĩnh vực pháp luật, dùng để chỉ các chi tiết cụ thể của một vụ án.
事情 thường dùng cho hoàn cảnh khách quan (ví dụ: 事情があって来られません), trong khi わけ thường dùng cho lý do chủ quan hoặc giải thích nguyên nhân (ví dụ: わけがあって辞めました).
Ghép từ hai kanji: 事 (việc, sự việc) + 情 (tình hình, hoàn cảnh). Từ Hán-Việt 'sự tình'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh hoàn cảnh, lý do hoặc tình tiết cụ thể. Không dùng để chỉ kết quả hoặc quyết định cuối cùng.