郵便所
bưu điện郵便所に手紙を出しに行きます
Tôi đi bưu điện để gửi thư
trang trọng
cơ sở cung cấp dịch vụ bưu chính, nơi gửi và nhận thư, gửi hàng
この郵便所では小包も送れます
Bưu điện này cũng có thể gửi gói nhỏ
Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở bưu chính nhỏ hơn so với bưu điện chính (郵便局)
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'ưu tiện sở' (郵便所), từ 'ưu tiện' (郵便) có nghĩa là 'bưu chính' và 'sở' (所) có nghĩa là 'nơi, cơ sở'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '郵便所' thường chỉ các cơ sở bưu chính nhỏ hơn so với '郵便局' (bưu điện chính).
Phân tích từ
郵便
bưu chính
root所
nơi, cơ sở
suffixTừ Điển Nhật Việt