職に就く

shoku ni tsukuÂm Hán-Việtchức

Was bedeutet "職に就く" in Vietnamese?

nhận việc

彼は新しい会社で職に就いた。

Anh ấy đã nhận việc tại công ty mới.


Wie verwendet man "職に就く" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Nhận một vị trí công việc hoặc bắt đầu làm việc tại một nơi mới.

彼女は大学を卒業してすぐに職に就いた。

Cô ấy nhận việc ngay sau khi tốt nghiệp đại học.

彼は30代になっても職に就くことができなかった。

Anh ấy vẫn không thể nhận việc được khi đã 30 tuổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc bắt đầu một công việc mới hoặc sau khi hoàn thành học vấn.

Cụm từ kết hợp

職に就くnhận việc職を得るđược nhận việc

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc bắt đầu một công việc mới hoặc sau khi hoàn thành học vấn. Nó có thể được sử dụng trong cả văn bản lẫn nói.

Phân tích từ

職
công việc, vị trí
root
+
に
tại, vào
particle
+
就く
nhận, bắt đầu
verb
Từ Điển Nhật Việt