帰ります
Was bedeutet "帰ります"?
về今から帰ります
Tôi sẽ về bây giờ
Wie verwendet man "帰ります" richtig?
thông thường
Đi về nhà hoặc trở về một nơi nào đó
学校から帰ります
Tôi về nhà từ trường
もう帰ります
Tôi về rồi
Dùng để nói về hành động trở về nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể dùng trong các tình huống như về nhà sau khi làm việc, về sau khi đi chơi, hoặc về sau một chuyến đi.
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Từ này rất hữu ích trong các tình huống hàng ngày, như nói với bạn bè hoặc gia đình rằng bạn sẽ về nhà.
Nguồn gốc từ
Từ '帰る' (kaeru) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'trở về'. Phần 'ます' là một hậu tố để làm mềm lời nói, thường dùng trong các tình huống lịch sự.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc trở về nhà hoặc một nơi nào đó. Có thể dùng với các từ như '家' (nhà), '学校' (trường), hoặc '仕事' (việc làm).
Phân tích từ
帰
trở về
rootます
hậu tố làm mềm lời nói
suffixTừ Điển Nhật Việt