希望

kibō

Was bedeutet "希望" in Vietnamese?

hy vọng

将来に希望を持っています。

Tôi giữ hy vọng về tương lai.


Wie verwendet man "希望" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

neutral

mong muốn, ước vọng về một điều tốt đẹp trong tương lai; sự lạc quan về khả năng đạt được điều mình mong muốn

彼女は希望を失わずに頑張っています。

Cô ấy vẫn cố gắng không đánh mất hy vọng.

希望の光が見えてきた。

Tôi thấy ánh sáng của hy vọng.

Có thể dùng như danh từ (希望) hoặc động từ (希望する).

trang trọng

người hoặc vật mang lại niềm hy vọng, động lực (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực)

彼女は私の希望の星です。

Cô ấy là ngôi sao hy vọng của tôi.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

希望を持つgiữ hy vọng希望を失うmất hy vọng希望的な未来tương lai đầy hy vọng希望に満ちたtràn đầy hy vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

希望的観測cụm từ
ước tính lạc quan (thường dùng trong kinh tế/kinh doanh)

Mẹo hay

Phân biệt 希望 và 願い

希望 thiên về mong muốn có khả năng thành hiện thực (ví dụ 'hy vọng thi đỗ'), trong khi 願い mang tính cầu xin, mong ước (ví dụ 'ước nguyện bình an').

Quy tắc vàng

Sử dụng 希望 trong câu phủ định

Khi phủ định, thường dùng '希望がない' (không còn hy vọng) thay vì '希望しない' (không mong muốn), trừ khi muốn nhấn mạnh hành động từ chối.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 希 (hi) nghĩa là 'mong muốn, mong chờ' + 望 (vọng) nghĩa là 'ngóng trông'. Kết hợp thành 'hy vọng' trong tiếng Việt, tương tự nghĩa gốc Hán-Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. 希望 thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự mong đợi điều tốt đẹp. 2. Trong tiếng Nhật, 希望 có thể dùng như danh từ (希望) hoặc động từ (希望する). 3. Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ 'hy vọng mong manh'), nên dùng từ khác như '願い' hoặc '期待' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

希
mong muốn, mong chờ
root
+
望
ngóng trông, nhìn xa
root
Từ Điển Nhật Việt