Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 四割

四割

yonwari

Was bedeutet "四割"?

bốn phần mười

この商品は四割引きで販売されています。

Sản phẩm này đang được bán giảm bốn phần mười giá.


Wie verwendet man "四割" richtig?

trang trọng

bốn phần mười (40%) trong một tỷ lệ hoặc phân chia

売り上げの四割を占める商品

Sản phẩm chiếm bốn phần mười doanh thu.

四割の人が賛成した。

Bốn phần mười người đã đồng ý.

Thường dùng trong thống kê, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu để chỉ tỷ lệ 40%. Có thể viết dưới dạng số thập phân 0.4 hoặc phần trăm 40%.

Cụm từ kết hợp

四割引きgiảm bốn phần mười (40%)四割増しtăng bốn phần mười (40%)四割を占めるchiếm bốn phần mười

Từ đồng nghĩa

四分の一40%0.4

Từ trái nghĩa

六割六分の一60%

Cụm từ liên quan

三割cụm từ
ba phần mười (30%)
五割cụm từ
năm phần mười (50%)
割合word
tỷ lệ, phần trăm

Mẹo hay

Phân biệt 四割 với phần trăm

四割 = 40% nhưng không dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: 'giảm giá 40%' thường nói là '40%引き' thay vì '四割引き' trong hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

四割 luôn đi kèm với danh từ chỉ tỷ lệ (ví dụ: 四割の売り上げ) hoặc động từ chỉ hành động (ví dụ: 四割を占める). Không dùng độc lập như một con số.

Nguồn gốc từ

四 (yon) = bốn, 割 (wari) = phần mười (từ động từ 割る 'chia, phân chia'). Kết hợp từ thời Edo, dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm trong phân chia.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết chính thức hoặc báo cáo thống kê. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói '40%' thay vì '四割' trừ khi đề cập đến tỷ lệ cụ thể trong ngữ cảnh kinh doanh.

Phân tích từ

四
bốn
root
+
割
phần mười, tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.