Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 六割

六割

rokuwari

Was bedeutet "六割"?

sáu mươi phần trăm

この商品は六割の人が気に入ったと回答した。

Sản phẩm này có 60% người trả lời là thích.


Wie verwendet man "六割" richtig?

trang trọng

Sáu mươi phần trăm (60%) của tổng số; thường dùng trong thống kê, khảo sát hoặc phân tích dữ liệu.

アンケートによると、六割の人が新しいサービスを利用すると答えた。

Theo khảo sát, 60% người trả lời sẽ sử dụng dịch vụ mới.

売り上げの六割は海外市場が占めている。

60% doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.

Thường đi kèm với các từ chỉ tỷ lệ như 「の」 hoặc 「を」, ví dụ: 「六割の人が〜」, 「六割を占める」. Có thể viết gọn là 「六割」 trong văn nói thân mật.

Cụm từ kết hợp

六割の人が60% người六割を占めるchiếm 60%六割に達するđạt 60%

Từ đồng nghĩa

六十パーセント60%過半数

Từ trái nghĩa

三割四割

Cụm từ liên quan

五割五分cụm từ
55%
半分cụm từ
một nửa (50%)

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

六割 = 60% = sáu mươi phần trăm. Tương tự: 五割=50%, 七割=70%. Dễ nhầm lẫn với 「六分」 (6 phút) hoặc 「六時」 (6 giờ) — chú ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được đo lường (ví dụ: 「六割の人が〜」). Không dùng 「六割」 một mình khi không rõ ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

六 (sáu) + 割 (chia, phần trăm) — từ Hán-Việt. 割 trong tiếng Nhật gốc Hán có nghĩa là 'chia ra', 'phần trăm' (tương đương với '分' trong tiếng Trung).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong báo cáo thống kê, khảo sát, hoặc phân tích kinh doanh. Có thể thay thế bằng 「60%」 trong văn viết hiện đại, nhưng 「六割」 vẫn được ưa chuộng trong văn nói và các ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

六
sáu
root
+
割
phần trăm (chia ra)
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.