四苦八苦
vất vả彼女は新しい仕事に四苦八苦していた。
Cô ấy đã vất vả hết sức để thích nghi với công việc mới.
gặp nhiều khó khăn, gian khổ trong việc cố gắng đạt được điều gì đó
彼は借金返済に四苦八苦している。
Anh ấy đang khổ sở vì nợ nần.
子供たちは初めてのピアノの曲に四苦八苦していた。
Bọn trẻ khổ sở hết sức với bản nhạc piano đầu tiên.
Thường dùng để miêu tả sự cố gắng vượt qua khó khăn trong tình huống không dễ dàng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 四苦八苦 và 苦労
四苦八苦 nhấn mạnh vào sự gian khổ tột cùng, trong khi 苦労 chỉ sự vất vả nói chung, không nhất thiết tột độ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 四苦八苦?
Chỉ dùng khi miêu tả sự gian khổ vượt quá sức chịu đựng, thường trong tình huống thất bại hoặc khó khăn kéo dài.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ Phật giáo, gồm bốn loại khổ (sinh, lão, bệnh, tử) và tám loại khổ khác (như tham, sân, si, ái biệt ly, oán tắng hội, cầu bất đắc, ngũ ấm xí thạnh). Kết hợp thành từ ghép biểu thị sự gian khổ tột cùng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, miêu tả sự gian nan, khó khăn. Có thể dùng cho cá nhân lẫn tập thể. Không dùng cho những tình huống đơn giản.