介護

kaigo

Was bedeutet "介護"?

chăm sóc người già/người bệnh

母は介護が必要です。

Mẹ tôi cần được chăm sóc.


Wie verwendet man "介護" richtig?

Y học
trang trọng

hoạt động chăm sóc và hỗ trợ người cao tuổi hoặc người khuyết tật trong sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, di chuyển, v.v.)

介護士は高齢者の介護を行う専門職です。

Nhân viên chăm sóc là chuyên gia thực hiện công việc chăm sóc người cao tuổi.

彼女は母親の介護で忙しい。

Cô ấy bận rộn với việc chăm sóc mẹ mình.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, xã hội và pháp luật. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'chăm sóc người già' hoặc 'chăm sóc sức khỏe người cao tuổi'.

Cụm từ kết hợp

介護施設cơ sở chăm sóc介護士nhân viên chăm sóc在宅介護chăm sóc tại nhà介護保険bảo hiểm chăm sóc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

介護離職cụm từ
nghỉ việc để chăm sóc người thân

Mẹo hay

Phân biệt 介護 và 看護

'介護' tập trung vào hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, tắm rửa, di chuyển), trong khi '看護' (kango) nhấn mạnh vào chăm sóc y tế chuyên nghiệp (tiêm thuốc, theo dõi sức khỏe). Ví dụ: '介護士' (nhân viên chăm sóc) không nhất thiết phải có bằng y tá, trong khi '看護師' (y tá) phải có chứng chỉ hành nghề.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 介護?

Sử dụng '介護' khi nói về việc chăm sóc người già, người khuyết tật hoặc người bệnh trong sinh hoạt hàng ngày, không phải là chăm sóc y tế chuyên sâu. Ví dụ: '介護が必要な人' (người cần chăm sóc), '介護施設' (cơ sở chăm sóc).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 介 (giới) nghĩa là 'ở giữa, can thiệp' + 護 (hộ) nghĩa là 'bảo vệ'. Theo nghĩa đen là 'bảo vệ và hỗ trợ người yếu thế'. Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, khi xã hội già hóa và nhu cầu chăm sóc người cao tuổi tăng cao.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, y tế hoặc các cuộc thảo luận chính thức. 2. Ở Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'chăm sóc người già' hoặc 'chăm sóc sức khỏe người cao tuổi', nhưng ít khi dùng từ mượn trực tiếp. 3. Có thể kết hợp với các từ khác như '介護職' (nghề chăm sóc), '介護サービス' (dịch vụ chăm sóc).

Phân tích từ

介
ở giữa, can thiệp, giúp đỡ
root
+
護
bảo vệ, chăm sóc
root
Từ Điển Nhật Việt