放置

hōchiÂm Hán-Việtphóng trí
để bỏ quên

その本を放置しておいた

Anh ấy để cuốn sách đó bỏ quên


thông thường

Để một vật hoặc việc gì đó không được quan tâm hoặc xử lý trong một thời gian dài

彼は放置されたプロジェクトを再開した

Anh ấy đã tiếp tục dự án mà anh ấy đã bỏ quên

放置されたペットは悲しい

Thú cưng bị bỏ quên rất buồn

Thường dùng để chỉ việc bỏ quên một cách cố ý hoặc vô ý

Cụm từ kết hợp

放置するđể bỏ quên放置状態trạng thái bị bỏ quên

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phóng trí' (放置), từ 'phóng' (放) nghĩa là 'bỏ', 'trí' (置) nghĩa là 'để'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

放
bỏ
root
+
置
để
root
Từ Điển Nhật Việt