Looking up...
今朝、コーヒーを飲みました。
Sáng nay, tôi đã uống cà phê.
buổi sáng hôm nay, sáng nay (từ chỉ thời gian trong ngày)
今朝、新聞を読みました。
Sáng nay, tôi đã đọc báo.
今朝はとても寒かったです。
Sáng nay trời rất lạnh.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian buổi sáng của ngày hôm nay. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hoạt động thường ngày như ăn uống, đọc báo, đi làm, v.v.
Cả hai đều có nghĩa 'sáng nay', nhưng 今朝 ngắn gọn hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 今日の朝 thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh 'buổi sáng của hôm nay' trong ngữ cảnh cụ thể.
Luôn dùng 今朝 khi nói về buổi sáng của ngày hôm nay trong bối cảnh giao tiếp thông thường. Không dùng cho các buổi sáng khác (hôm qua, ngày mai) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Ghép từ 今 (ima, bây giờ) và 朝 (asa, buổi sáng) thành 今朝 (kesa). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 今朝 được dùng như một từ thuần Nhật với nghĩa 'sáng nay'.
1. Không dùng 今朝 để chỉ thời gian trong quá khứ xa (ví dụ: 'sáng hôm qua' là 昨日の朝). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 今朝方 (kesa-gata) để nhấn mạnh thời điểm xảy ra sự việc. 3. Khi nói về tương lai, dùng 明日の朝 (ashita no asa) thay vì 今朝.