Looking up...
今月、給料が出ます。
Tháng này tôi nhận lương.
tháng hiện tại, tháng đang xảy ra
今月の予定はどうですか?
Lịch trình tháng này thế nào?
今月の売り上げは好調です。
Doanh thu tháng này tốt.
Dùng để chỉ tháng hiện tại, tương đương 'this month' trong tiếng Anh. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như 来月 (tháng sau), 先月 (tháng trước).
今月 là danh từ chỉ tháng hiện tại (ví dụ: 今月は忙しいです). 今月の là tính từ sở hữu chỉ thuộc về tháng hiện tại (ví dụ: 今月のスケジュール). Cần chú ý ngữ pháp khi sử dụng.
Luôn kết hợp 今月 với các danh từ chỉ thời gian, sự kiện, hoặc hoạt động (ví dụ: 今月の予定, 今月の目標). Không dùng 今月 một mình để chỉ thời gian trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
Từ ghép của 今 (nay, hiện tại) và 月 (tháng) trong tiếng Nhật. Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, cách kết hợp này trở thành từ vựng riêng biệt.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các văn bản hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng 今月 thay thế cho 今月のこと (việc của tháng này) nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.