やる気

yaruki
sự hứng thú, động lực

彼はやる気がないみたいだ。

Anh ấy có vẻ không có động lực gì cả.


neutral

sự hứng khởi, mong muốn làm việc gì đó; động lực bên trong thúc đẩy hành động

新しいプロジェクトにやる気が出てきた。

Tôi bắt đầu có động lực với dự án mới.

やる気のある社員は成果を上げやすい。

Nhân viên có động lực thường dễ đạt được thành tích hơn.

Không nhầm lẫn với từ chỉ 'sự ép buộc' (義務) hay 'sự bắt buộc' (強制).

Cụm từ kết hợp

やる気が出るcó động lực, hứng khởiやる気を出すtạo động lực, khơi dậy hứng khởiやる気がないkhông có động lực, chán nảnやる気満々đầy hứng khởi, tràn đầy động lực

Cụm từ liên quan

気合いを入れるcụm từ
tập trung tinh thần, quyết tâm
張り切るverb
hứng khởi, hăng hái

Mẹo hay

Phân biệt やる気 và モチベーション

やる気 thiên về cảm xúc cá nhân (hứng thú, mong muốn), trong khi モチベーション bao gồm cả yếu tố bên ngoài (lương thưởng, khen thưởng). Ví dụ: やる気は 'muốn làm vì thích' nhưng モチベーション có thể là 'làm vì tiền'.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng tự nhiên

やる気 thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (出る, 持つ, 失う) hoặc tính từ (ある, ない). Không dùng trực tiếp với động từ hành động (例: × やる気を勉強する).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ やる (làm, thực hiện) và danh từ 気 (tinh thần, tâm trạng). Nghĩa gốc là 'tinh thần sẵn sàng hành động'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc hoạt động cá nhân để chỉ sự nhiệt tình, mong muốn thực hiện nhiệm vụ. Có thể kết hợp với các động từ như 出す (tạo ra), 失う (mất đi), 持つ (có).

Phân tích từ

やる
làm, thực hiện
verb
+
気
tinh thần, tâm trạng
noun
Từ Điển Nhật Việt