Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 元気

元気

genki
khỏe mạnh

彼はとても元気です。

Anh ấy rất khỏe mạnh.


thông thường

trạng thái sức khỏe tốt, tinh thần phấn chấn

お元気ですか?

Bạn khỏe mạnh chứ?

彼女はとても元気そうに見える。

Cô ấy trông có vẻ rất khỏe mạnh.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi thăm sức khỏe hoặc miêu tả trạng thái tinh thần/tinh thần tốt.

văn chương

sức sống, sinh lực (thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ)

春の元気

Sức sống mùa xuân

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, thường thấy trong thơ ca hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

元気な人người khỏe mạnh元気いっぱいtràn đầy sinh lực元気を出すvui vẻ lên, phấn chấn lên

Từ đồng nghĩa

健康活力

Từ trái nghĩa

病気弱気

Cụm từ liên quan

お元気でcụm từ
hãy giữ gìn sức khỏe
元気づけるverb
làm phấn chấn tinh thần

Mẹo hay

Phân biệt 元気 và 健康

元気 nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần (tinh thần tốt, tràn đầy sinh lực), trong khi 健康 nhấn mạnh vào thể chất (khỏe mạnh về cơ thể). Ví dụ: 彼は健康だが、あまり元気がない (Anh ấy khỏe mạnh nhưng tinh thần không tốt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 元気 trong câu hỏi

Khi hỏi thăm sức khỏe ai đó, luôn dùng ですか sau 元気: お元気ですか? (Bạn khỏe mạnh chứ?). Không dùng 病気ですか? (Bạn ốm à?) trừ khi biết rõ họ đang bệnh.

Nguồn gốc từ

元 (nguyên) nghĩa gốc là 'nguyên thủy, khởi đầu', 気 (khí) nghĩa là 'khí, tinh thần'. Kết hợp thành '元気' mang nghĩa 'tinh thần khởi đầu tốt, khỏe mạnh'. Từ thời cổ đại Trung Quốc, sau du nhập vào Nhật Bản và trở thành từ phổ biến.

Ghi chú sử dụng

元気 là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Nhật, thường dùng để chào hỏi thân mật (元気ですか?). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính. Khi miêu tả người khác, thường thêm な (元気な人).

Phân tích từ

元
nguyên thủy, khởi đầu
root
+
気
khí, tinh thần, sinh lực
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.