ゆっくりください
hãy làm chậm lạiゆっくりください、急がないでください
Hãy làm chậm lại, đừng vội vã
thông thường
Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm việc chậm hơn, không vội vã
ゆっくりください、時間はまだあります
Hãy làm chậm lại, còn nhiều thời gian
Dùng khi muốn ai đó làm việc một cách thận trọng hơn
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng khi muốn ai đó làm việc chậm hơn, đặc biệt trong các tình huống cần sự thận trọng
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống cần sự thận trọng hoặc khi muốn ai đó làm việc một cách thoải mái hơn
Phân tích từ
ゆっくり
chậm, thoải mái
adverbください
làm ơn, vui lòng
polite requestTừ Điển Nhật Việt