Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ほうれん草

ほうれん草

hōrensō
rau chân vịt

ほうれん草は栄養が豊富な野菜です。

Rau chân vịt là loại rau giàu dinh dưỡng.


trang trọng

Loại rau xanh thuộc họ Dền, giàu sắt, vitamin A, C, K, thường dùng trong ẩm thực.

ほうれん草を炒めて食べるのは健康に良いです。

Xào rau chân vịt ăn rất tốt cho sức khỏe.

冷凍ほうれん草を使ってスムージーを作りました。

Tôi đã làm sinh tố bằng rau chân vịt đông lạnh.

Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha 'espinafre' (cải bó xôi), nhưng thực tế là loại rau khác. Tại Nhật, 'ほうれん草' được du nhập từ Trung Quốc vào thời Edo.

Cụm từ kết hợp

ほうれん草を炒めるxào rau chân vịtほうれん草サラダsalad rau chân vịt

Từ đồng nghĩa

小松菜チンゲン菜

Mẹo hay

Phân biệt rau chân vịt với các loại rau xanh khác

Rau chân vịt có lá hình mũi tên, màu xanh đậm, và vị hơi đắng. Không nên nhầm lẫn với cải bó xôi (cũng gọi là 'ほうれん草' ở một số nơi) hoặc các loại rau cải khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Bồ Đào Nha 'espinafre' (cải bó xôi), nhưng khi du nhập vào Nhật Bản, nó được gọi theo phiên âm Hán-Nhật của từ tiếng Trung '菠菜' (bōcài, cải bó xôi). Tuy nhiên, loại rau này thực tế là 'ほうれん草' (Spinacia oleracea), không phải cải bó xôi.

Ghi chú sử dụng

Rau chân vịt phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường dùng trong các món canh, xào, hoặc sinh tố. Tại Việt Nam, nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các món ăn tương tự.

Phân tích từ

ほうれん
Từ tiếng Bồ Đào Nha 'espinafre' (cải bó xôi), nhưng được phiên âm theo kiểu Nhật.
root
+
草
cỏ, rau
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.