ほしい
muốnこの本をほしいです
Tôi muốn cuốn sách này
thông thường
Dùng để thể hiện sự mong muốn hoặc ham muốn một cái gì đó
新しいスマホがほしい
Tôi muốn một chiếc điện thoại mới
友達がほしい
Tôi muốn có bạn bè
Dùng với động từ '欲しい' (ほしい) để diễn tả sự mong muốn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể sử dụng 'ほしいですか' để hỏi ai đó có muốn cái gì đó không.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Thường được sử dụng sau danh từ hoặc đại từ để diễn tả sự mong muốn.
Nguồn gốc từ
Từ 'ほしい' có nguồn gốc từ động từ '欲す (okasu)' có nghĩa là 'muốn'
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để diễn tả sự mong muốn. Có thể dùng với 'です' để làm mềm mẽ hơn.
Phân tích từ
ほ
muốn
rootしい
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt