ほどく

hodoku
tháo ra, gỡ ra

靴の紐をほどいてください。

Hãy tháo dây giày ra.


trang trọng

tháo gỡ những thứ đã buộc, cột, hoặc khâu lại (chủ yếu dùng cho dây, ruy băng, quần áo, v.v.).

服の裾をほどく。

Tháo gấu áo.

靴下の編み目をほどく。

Tháo đường khâu của chiếc tất.

Thường dùng cho hành động vật lý tháo gỡ các mối nối. Không ám chỉ nghĩa bóng trừ trường hợp hiếm (xem idiomatic_analysis).

văn chương

giải quyết, tháo gỡ những vấn đề phức tạp (nghĩa bóng, ít phổ biến).

問題をほどく。

Tháo gỡ vấn đề.

Ít dùng trong giao tiếp thông thường. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

紐をほどくtháo dây服をほどくtháo áo編み目をほどくtháo đường khâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt ほどく và 解く

'ほどく' chủ yếu dùng cho hành động tháo gỡ các vật thể vật lý (dây, ruy băng, quần áo), trong khi '解く' (tokasu) dùng cho giải quyết vấn đề (問題を解く) hoặc tháo gỡ các mối nối trừu tượng (結び目を解く). Ví dụ: '靴の紐を解く' nghe không tự nhiên bằng '靴の紐をほどく'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ほどく?

Dùng khi bạn tháo gỡ một vật thể đã được buộc, cột, hoặc khâu lại, với ý nghĩa nhẹ nhàng, không phá hủy. Không dùng cho các hành động mạnh như xé, cắt, hoặc tháo gỡ các mối nối cố định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán là '解く' (giải), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, 'ほどく' chủ yếu dùng cho hành động tháo gỡ các vật thể vật lý như dây, ruy băng, hoặc đường khâu. Từ này có liên quan đến động từ '解ける' (tokeru, giải quyết) nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Ghi chú sử dụng

1. 'ほどく' nhấn mạnh vào hành động tháo gỡ cẩn thận, không phá hủy vật thể. Ví dụ: tháo dây giày nhưng không xé rách giày. 2. Không dùng cho việc tháo gỡ các mối nối cố định như ốc vít (dùng '外す' hoặc '取り外す'). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '解く' (tokasu) cho nghĩa giải quyết vấn đề, nhưng 'ほどく' vẫn giữ nghĩa gốc vật lý.

Phân tích từ

ほ
âm thanh mô phỏng hành động nhẹ nhàng
root
+
どく
hành động di chuyển nhẹ nhàng, tháo gỡ
root
Từ Điển Nhật Việt